元となった例文
He claimed that a time traveler came from the future.
中国語(簡体字)の翻訳
他声称时光旅行者来自未来。
中国語(繁体字)の翻訳
他聲稱那位時光旅行者來自未來。
韓国語訳
그는 시간 여행자가 미래에서 왔다고 주장했다.
ベトナム語訳
Anh ta khẳng định rằng một nhà du hành thời gian đã đến từ tương lai.
タガログ語訳
Iginiit niya na ang manlalakbay sa panahon ay nagmula sa hinaharap.