最終更新日:2024/06/26
The archaic sound of the flowing river calmed his heart.
正解を見る
その川の淙淙とした音が、彼の心を落ち着かせました。
編集履歴(0)
元となった例文
The archaic sound of the flowing river calmed his heart.
中国語(簡体字)の翻訳
那条河潺潺的流水声让他的心平静下来。
中国語(繁体字)の翻訳
那條河潺潺的聲音使他的心平靜下來。
韓国語訳
그 강의 졸졸 흐르는 소리가 그의 마음을 가라앉혔다.
ベトナム語訳
Tiếng róc rách của dòng sông ấy đã khiến anh ấy bình tĩnh lại.
タガログ語訳
Ang bumubulong na tunog ng ilog ay nagpatahimik sa kanyang puso.