元となった例文
I booked a business class for the next flight.
中国語(簡体字)の翻訳
我已经为下次航班预订了商务舱。
中国語(繁体字)の翻訳
我已為下一趟航班預訂了商務艙。
韓国語訳
다음 항공편을 비즈니스 클래스로 예약했습니다.
ベトナム語訳
Tôi đã đặt vé hạng thương gia cho chuyến bay tiếp theo.
タガログ語訳
Nagpareserba ako ng business class para sa susunod na flight.