元となった例文
He has built his career as a general.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为陆军将领积累了职业经验。
中国語(繁体字)の翻訳
他累積了作為陸軍中將的職業生涯。
韓国語訳
그는 육군 중장으로서 경력을 쌓아왔습니다.
インドネシア語訳
Ia telah meniti karier sebagai jenderal angkatan darat.
ベトナム語訳
Ông ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình với tư cách là một tướng lục quân.
タガログ語訳
Ibinuo niya ang kanyang karera bilang isang heneral ng hukbo.