元となった例文
He was on the brink of starving to death due to a lack of food.
中国語(簡体字)の翻訳
他因粮食短缺濒临饿死。
中国語(繁体字)の翻訳
他因糧食短缺而處於餓死邊緣。
韓国語訳
그는 식량 부족으로 굶어 죽을 지경에 처해 있었다.
ベトナム語訳
Anh ta đang đứng trước bờ vực chết đói vì thiếu lương thực.
タガログ語訳
Nasa bingit siya ng pagkagutom dahil sa kakulangan ng pagkain.