元となった例文
Oh yeah, you found a new job.
中国語(簡体字)の翻訳
原来如此……你找到了新工作啊。
中国語(繁体字)の翻訳
原來如此……你找到新的工作了呢。
韓国語訳
그래... 너 새 직장을 찾았구나.
インドネシア語訳
Oh, begitu... kamu sudah mendapatkan pekerjaan baru, ya.
ベトナム語訳
Vậy sao... bạn đã tìm được công việc mới rồi nhỉ.
タガログ語訳
Ah, ganun ba... nakahanap ka na ng bagong trabaho, hindi ba?