元となった例文
He seems happy ostensibly, but it might be different in reality.
中国語(簡体字)の翻訳
他表面上看起来很幸福,但实际上可能并非如此。
中国語(繁体字)の翻訳
他表面上看起來很幸福,但實際上可能並非如此。
韓国語訳
그는 겉으로는 행복해 보이지만, 실제로는 다를지도 모릅니다.
ベトナム語訳
Anh ấy bề ngoài có vẻ hạnh phúc, nhưng thực tế có thể không phải vậy.
タガログ語訳
Sa panlabas, mukhang masaya siya, ngunit maaaring hindi ganoon sa totoo.