元となった例文
This room has high humidity, and things get damp quickly.
中国語(簡体字)の翻訳
这个房间湿度很高,东西很快就会受潮。
中国語(繁体字)の翻訳
這個房間濕度很高,東西很容易就受潮。
韓国語訳
이 방은 습도가 높아서 물건이 금방 눅눅해진다.
ベトナム語訳
Căn phòng này độ ẩm cao nên đồ đạc nhanh chóng bị ẩm.
タガログ語訳
Mataas ang halumigmig sa kuwartong ito, kaya madaling nagiging mamasa-masa ang mga bagay.