元となった例文
We went to the shrine together to greet the New Year.
中国語(簡体字)の翻訳
我们为了迎接新年一起去了神社。
中国語(繁体字)の翻訳
我們為了迎接新年一起去了神社。
韓国語訳
우리는 새해를 맞이하기 위해 함께 신사에 갔습니다.
インドネシア語訳
Kami pergi bersama ke kuil untuk menyambut Tahun Baru.
ベトナム語訳
Chúng tôi đã cùng nhau đến đền để đón năm mới.
タガログ語訳
Pumunta kami nang magkakasama sa isang dambana upang salubungin ang Bagong Taon.