元となった例文
I attached a new bottle cage to my bicycle.
中国語(簡体字)の翻訳
我给我的自行车装了一个新的水壶架。
中国語(繁体字)の翻訳
我在我的自行車上安裝了新的水壺架。
韓国語訳
내 자전거에 새 물통 케이지를 달았습니다.
インドネシア語訳
Saya memasang tempat botol baru di sepeda saya.
ベトナム語訳
Tôi đã lắp một giá đựng bình nước mới lên xe đạp của mình.
タガログ語訳
Naglagay ako ng bagong bottle cage sa bisikleta ko.