元となった例文
He was watching the float, waiting for a fish to bite.
中国語(簡体字)の翻訳
他盯着浮漂,等着鱼上钩。
中国語(繁体字)の翻訳
他盯著浮標,等待魚上鉤。
韓国語訳
그는 찌를 바라보며 물고기가 걸리기를 기다리고 있었습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy nhìn chằm chằm vào phao, đợi cá cắn câu.
タガログ語訳
Tinititigan niya ang plawt ng pamingwit at hinihintay na kumagat ang isda.