元となった例文
He saw through my lie at a glance.
中国語(簡体字)の翻訳
他一眼就看出我在撒谎。
中国語(繁体字)の翻訳
他一眼就看出我在說謊。
韓国語訳
그는 한눈에 내가 거짓말을 하고 있다는 것을 간파했다.
インドネシア語訳
Dia langsung tahu bahwa saya berbohong.
ベトナム語訳
Anh ấy chỉ nhìn một cái đã nhận ra tôi đang nói dối.
タガログ語訳
Agad niyang napansin na nagsisinungaling ako.