元となった例文
Last night, I received a prank call on my mobile phone.
中国語(簡体字)の翻訳
昨晚,我的手机接到了一通恶作剧电话。
中国語(繁体字)の翻訳
昨晚,我的手機接到惡作劇電話。
韓国語訳
어젯밤 제 휴대전화에 장난 전화가 걸려왔습니다.
インドネシア語訳
Semalam, ponsel saya mendapat telepon iseng.
ベトナム語訳
Đêm qua, điện thoại di động của tôi nhận được một cuộc gọi quấy rối.
タガログ語訳
Kagabi, may tumawag na nagbibiro sa cellphone ko.