元となった例文
This building is being restored for restoration.
中国語(簡体字)の翻訳
为了复古,这座建筑已被修复。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟建築為了復古而被修復。
韓国語訳
이 건물은 옛 모습을 되살리기 위해 복원되고 있습니다.
インドネシア語訳
Bangunan ini sedang direstorasi untuk mengembalikan ke bentuk semula.
ベトナム語訳
Tòa nhà này đang được trùng tu nhằm khôi phục nguyên trạng.
タガログ語訳
Ang gusaling ito ay inayos upang maibalik sa dati.