元となった例文
The appearance of that bird is considered a sign of good omen.
中国語(簡体字)の翻訳
那只鸟的出现被视为吉祥的征兆。
中国語(繁体字)の翻訳
那隻鳥的出現被視為吉祥的徵兆。
韓国語訳
그 새의 출현은 길한 징조로 여겨집니다.
ベトナム語訳
Sự xuất hiện của con chim đó được coi là điềm lành.
タガログ語訳
Itinuturing na palatandaan ng magandang kapalaran ang paglitaw ng ibong iyon.