元となった例文
My cat often sleeps in a catloaf pose.
中国語(簡体字)の翻訳
我的猫经常以香箱坐的姿势睡觉。
中国語(繁体字)の翻訳
我的貓經常以香箱坐姿睡覺。
韓国語訳
제 고양이는 자주 앞발을 몸 밑에 넣은 채로 웅크리고 자요.
ベトナム語訳
Con mèo của tôi thường ngủ ở tư thế co người, xếp hai chân trước vào dưới bụng.
タガログ語訳
Madalas natutulog ang pusa ko na nakatupi ang mga paa sa ilalim ng katawan.