元となった例文
That news is a big topic in society.
中国語(簡体字)の翻訳
这条新闻在坊间成为了热门话题。
中国語(繁体字)の翻訳
坊間那則新聞成了熱門話題。
韓国語訳
세간에서는 그 뉴스가 큰 화제가 되고 있습니다.
インドネシア語訳
Di lingkungan kami, berita itu menjadi perbincangan hangat.
ベトナム語訳
Ở khu này, tin tức đó đang trở thành chủ đề lớn.
タガログ語訳
Sa bayan, naging malaking usapan ang balitang iyon.