元となった例文
Thanks to his strategy, the enemy ship was sunk.
中国語(簡体字)の翻訳
他的策略使敌方的舰船被击沉。
中国語(繁体字)の翻訳
由於他的策略,敵方的艦船被擊沉了。
韓国語訳
그의 전략에 의해 적의 함선이 격침되었다.
インドネシア語訳
Berkat strateginya, kapal-kapal musuh tenggelam.
ベトナム語訳
Nhờ chiến lược của anh ta, các tàu chiến của địch đã bị đánh chìm.
タガログ語訳
Dahil sa kanyang estratehiya, nilubog ang mga barko ng kaaway.