元となった例文
His savings amounted to ten million yen in total.
中国語(簡体字)の翻訳
他的存款累计达一千万日元。
中国語(繁体字)の翻訳
他的存款累計達到一千萬日圓。
韓国語訳
그의 저축은 통산으로 천만 엔이 되었습니다.
インドネシア語訳
Tabungannya secara keseluruhan mencapai sepuluh juta yen.
ベトナム語訳
Tiền tiết kiệm của anh ấy đã lên tới tổng cộng 10 triệu yên.
タガログ語訳
Umabot sa kabuuang sampung milyong yen ang ipon niya.