元となった例文
This lemonade contains plenty of citric acid.
中国語(簡体字)の翻訳
这款柠檬水富含柠檬酸。
中国語(繁体字)の翻訳
這杯檸檬水富含檸檬酸。
韓国語訳
이 레모네이드에는 구연산이 풍부하게 포함되어 있습니다.
インドネシア語訳
Lemonade ini mengandung banyak asam sitrat.
ベトナム語訳
Nước chanh này chứa rất nhiều axit citric.
タガログ語訳
Ang limonadang ito ay mayaman sa citric acid.