元となった例文
He went to the hospital to get an X-ray of his thorax.
中国語(簡体字)の翻訳
他去医院拍胸部的X光片。
中国語(繁体字)の翻訳
他去醫院做胸部X光檢查。
韓国語訳
그는 흉부 X선을 찍기 위해 병원에 갔습니다.
インドネシア語訳
Dia pergi ke rumah sakit untuk menjalani rontgen dada.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đến bệnh viện để chụp X-quang lồng ngực.
タガログ語訳
Pumunta siya sa ospital para magpa-X-ray ng dibdib.