元となった例文
This antitoxin is used to counteract that toxin.
中国語(簡体字)の翻訳
这种抗毒素被用来对抗该毒素。
中国語(繁体字)の翻訳
這種抗毒素用於對抗該毒素。
韓国語訳
이 항독소는 그 독소에 대응하기 위해 사용됩니다.
インドネシア語訳
Antitoksin ini digunakan untuk melawan racun tersebut.
ベトナム語訳
Kháng độc tố này được sử dụng để chống lại độc tố đó.
タガログ語訳
Ang antitoksina na ito ay ginagamit upang kontrahin ang lasong iyon.