元となった例文
His report was bogus and caused confusion during the meeting.
中国語(簡体字)の翻訳
他的报告是胡乱编造的,扰乱了会议的决策。
中国語(繁体字)の翻訳
他的報告胡亂編造,導致會議的決定陷入混亂。
韓国語訳
그의 보고는 엉터리여서 회의의 결정을 혼란스럽게 만들었다.
インドネシア語訳
Laporannya ngawur dan mengacaukan keputusan rapat.
ベトナム語訳
Báo cáo của anh ấy là vô căn cứ, đã làm rối loạn các quyết định của cuộc họp.
タガログ語訳
Ang kanyang ulat ay walang kwenta at nagdulot ng kalituhan sa desisyon ng pagpupulong.