元となった例文
He dedicated his life to respecting ancient literature.
中国語(簡体字)の翻訳
他把一生奉献给研究古代文献。
中国語(繁体字)の翻訳
他一生獻身於鑑定古代文獻。
韓国語訳
그는 고대 문헌을 연구하는 데 평생을 바쳤습니다.
ベトナム語訳
Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để nghiên cứu các văn bản cổ đại.
タガログ語訳
Inialay niya ang kanyang buong buhay sa pag-aaral ng mga sinaunang teksto.