元となった例文
This piece of art reflects the zeitgeist of its time.
中国語(簡体字)の翻訳
这件艺术作品反映了那个时代的精神。
中国語(繁体字)の翻訳
這件藝術作品反映了那個時代的精神。
韓国語訳
이 예술 작품은 그 시대의 정신을 반영하고 있습니다.
ベトナム語訳
Tác phẩm nghệ thuật này phản ánh tinh thần của thời đại đó.
タガログ語訳
Ang likhang sining na ito ay sumasalamin sa espiritu ng panahon.