元となった例文
The highlight of the concert was his solo performance.
中国語(簡体字)の翻訳
那场音乐会最令人印象深刻的是他的独奏表演。
中国語(繁体字)の翻訳
那場音樂會最精彩的部分是他的個人獨奏。
韓国語訳
그 콘서트의 압권은 그의 솔로 공연이었다.
ベトナム語訳
Điểm nổi bật của buổi hòa nhạc đó là màn trình diễn solo của anh ấy.
タガログ語訳
Ang pinaka-kahanga-hangang bahagi ng konsiyerto ay ang kanyang solo na pagtatanghal.