元となった例文
Their problem was clearly visible to me, a bystander.
中国語(簡体字)の翻訳
在我这个局外人看来,他们的问题很明显。
中国語(繁体字)の翻訳
在我這個旁觀者看來,他們的問題顯而易見。
韓国語訳
제 삼자인 제가 보기에는 그들의 문제가 명백하게 보였습니다.
ベトナム語訳
Với một người như tôi đứng ngoài nhìn vào, vấn đề của họ hiện ra rất rõ.
タガログ語訳
Bilang isang tagamasid, malinaw sa akin ang problema nila.