元となった例文
I could only be astonished at his irresponsible excuses.
中国語(簡体字)の翻訳
听了他那不负责任的借口,我只能无语。
中国語(繁体字)の翻訳
聽到他那不負責任的藉口,我只能傻眼。
韓国語訳
그의 무책임한 변명을 듣고는 어이없을 따름이었다.
ベトナム語訳
Nghe những lời bào chữa vô trách nhiệm của anh ấy, tôi chỉ còn biết ngán ngẩm.
タガログ語訳
Nang marinig ko ang kanyang mga walang-responsableng palusot, wala akong magawa kundi mainis.