元となった例文
He is respected as the ruler of this country.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为这个国家的统治者受到尊敬。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為這個國家的統治者受到尊敬。
韓国語訳
그는 이 나라의 지배자로서 존경받고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dihormati sebagai penguasa negara ini.
ベトナム語訳
Ông ấy được tôn trọng như là người cai trị của đất nước này.
タガログ語訳
Iginagalang siya bilang pinuno ng bansang ito.