最終更新日:2024/06/25

彼は徒然と時間を過ごしていた。

正解を見る

He was spending his time idly.

編集履歴(0)
元となった例文

He was spending his time idly.

中国語(簡体字)の翻訳

他无所事事地打发着时间。

中国語(繁体字)の翻訳

他無所事事地打發時間。

韓国語訳

그는 멍하니 시간을 보내고 있었다.

ベトナム語訳

Anh ấy đang trải qua thời gian một cách vô công rồi nghề.

タガログ語訳

Ginugol niya ang oras nang walang ginagawa.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★