最終更新日:2025/09/23
Frankness became the key to building the team's trust in this project.
正解を見る
このプロジェクトでは、率直がチームの信頼を築く鍵となった。
編集履歴(0)
元となった例文
Frankness became the key to building the team's trust in this project.
中国語(簡体字)の翻訳
在这个项目中,坦诚成为建立团队信任的关键。
中国語(繁体字)の翻訳
在這個專案中,率直是建立團隊信任的關鍵。
韓国語訳
이 프로젝트에서는 솔직함이 팀의 신뢰를 쌓는 열쇠가 되었다.
ベトナム語訳
Trong dự án này, sự thẳng thắn đã trở thành chìa khóa để xây dựng niềm tin của nhóm.
タガログ語訳
Sa proyektong ito, ang pagiging prangka ang naging susi sa pagbuo ng tiwala ng koponan.