元となった例文
They took time to build trust from scratch.
中国語(簡体字)の翻訳
他们花时间从零建立起信任。
中国語(繁体字)の翻訳
他們花時間從零開始建立信任。
韓国語訳
그들은 처음부터 신뢰를 쌓는 데 시간을 들였다.
ベトナム語訳
Họ đã dành thời gian để xây dựng niềm tin từ con số không.
タガログ語訳
Ginugol nila ang oras upang bumuo ng tiwala mula sa simula.