元となった例文
He sent a telegram of condolence mourning the death of his friend.
中国語(簡体字)の翻訳
他为友人的去世发去唁电。
中国語(繁体字)の翻訳
他為哀悼朋友的逝世而寄了弔電。
韓国語訳
그는 친구의 죽음을 애도하여 조전을 보냈다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã gửi điện báo chia buồn để thương tiếc người bạn đã qua đời.
タガログ語訳
Nagpadala siya ng telegrama ng pakikiramay para sa pagkamatay ng kanyang kaibigan.