元となった例文
When he walks, his shoes make a clattering noise.
中国語(簡体字)の翻訳
他走路的时候,鞋子咔嗒咔嗒地响。
中国語(繁体字)の翻訳
他走路時,鞋子喀嗒喀嗒地作響。
韓国語訳
그가 걸을 때,, 신발이 가차가차 소리를 낸다..
ベトナム語訳
Khi anh ấy đi, đôi giày phát ra tiếng lạch cạch.
タガログ語訳
Kapag siya'y naglalakad, kumakalansing ang kanyang sapatos.