元となった例文
Several woven mats were laid across the roof of the old hut.
中国語(簡体字)の翻訳
旧小屋的屋顶上铺着许多张茅草垫。
中国語(繁体字)の翻訳
老舊小屋的屋頂上並排放著好幾張苫(茅草片)。
韓国語訳
낡은 오두막의 지붕에는 이엉이 여러 장 나란히 놓여 있었다.
インドネシア語訳
Di atap gubuk tua, banyak lembaran alang-alang disusun.
ベトナム語訳
Trên mái túp lều cũ có nhiều tấm lợp bằng rơm được xếp san sát.
タガログ語訳
Sa bubong ng lumang kubo ay nakahanay ang maraming toma.