元となった例文
I could tell from his body language that he was angry.
中国語(簡体字)の翻訳
从他的肢体语言可以看出他很生气。
中国語(繁体字)の翻訳
從他的肢體語言看得出他很生氣。
韓国語訳
그의 몸짓에서 그가 화가 났다는 것을 알 수 있었다.
ベトナム語訳
Từ ngôn ngữ cơ thể của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy đang tức giận.
タガログ語訳
Nakita ko sa kanyang kilos ng katawan na galit siya.