元となった例文
His words connoted that he was angry.
中国語(簡体字)の翻訳
他的话暗示他很生气。
中国語(繁体字)の翻訳
他的話暗示他生氣了。
韓国語訳
그의 말은 그가 화가 났다는 것을 암시했다.
インドネシア語訳
Kata-katanya mengisyaratkan bahwa dia marah.
ベトナム語訳
Những lời của anh ấy ngụ ý rằng anh ấy đang tức giận.
タガログ語訳
Ipinahihiwatig ng kanyang mga salita na galit siya.