元となった例文
He chose to patiently wait for an opportunity.
中国語(簡体字)の翻訳
他决定耐心等待机会到来。
中国語(繁体字)の翻訳
他決定耐心地等待機會出現。
韓国語訳
그는 기회가 올 때까지 참을성 있게 기다리기로 했다.
ベトナム語訳
Anh ấy quyết định kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi cơ hội đến.
タガログ語訳
Nagpasya siyang maghintay nang matiisin hanggang sa dumating ang pagkakataon.