元となった例文
Our army will start the march tomorrow.
中国語(簡体字)の翻訳
我们的军队将于明天开始进军。
中国語(繁体字)の翻訳
我們的軍隊將於明天開始進軍。
韓国語訳
우리 군대는 내일 진군을 시작합니다.
インドネシア語訳
Pasukan kami akan mulai maju besok.
ベトナム語訳
Quân đội của chúng ta sẽ bắt đầu tiến quân vào ngày mai.
タガログ語訳
Ang ating hukbo ay magsisimula ng kanilang pag-usad bukas.