元となった例文
He is considered to be a calculating person.
中国語(簡体字)の翻訳
他被认为是个很会算计的人。
中国語(繁体字)の翻訳
人們認為他是個精於算計的人。
韓国語訳
그는 계산적인 사람으로 여겨지고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dianggap sebagai orang yang penuh perhitungan.
ベトナム語訳
Mọi người cho rằng anh ấy là một người toan tính.
タガログ語訳
Pinaniniwalaang siya ay isang tusong tao.