元となった例文
My bookshelf is organized in alphabetical order.
中国語(簡体字)の翻訳
我的书架按ABC顺序整理。
中国語(繁体字)の翻訳
我的書架是按 ABC 順序整理的。
韓国語訳
내 책장은 ABC 순으로 정리되어 있습니다.
インドネシア語訳
Rak buku saya disusun menurut urutan ABC.
ベトナム語訳
Giá sách của tôi được sắp xếp theo thứ tự ABC.
タガログ語訳
Ang aking estante ng mga libro ay nakaayos ayon sa pagkakasunod-sunod na A-B-C.