元となった例文
This room is very cosy, you can relax.
中国語(簡体字)の翻訳
这个房间很温馨,让人感到放松。
中国語(繁体字)の翻訳
這個房間非常溫馨,很能讓人放鬆。
韓国語訳
이 방은 매우 아늑해서 편안히 쉴 수 있습니다.
インドネシア語訳
Kamar ini sangat nyaman dan membuat rileks.
ベトナム語訳
Căn phòng này rất ấm cúng, khiến bạn có thể thư giãn.
タガログ語訳
Ang silid na ito ay napakaginhawa at nakakarelaks.