元となった例文
He is said to be a member of the Princelings in China.
中国語(簡体字)の翻訳
据说他是中国太子党的一员。
中国語(繁体字)の翻訳
據說他是中國太子黨的一員。
韓国語訳
그는 중국 태자당의 일원이라고 알려져 있습니다.
ベトナム語訳
Người ta nói rằng ông ấy là một thành viên của Thái tử đảng Trung Quốc.
タガログ語訳
Sinasabing isa siya sa mga 'princelings' ng Tsina.