元となった例文
The temple is known as a holy place.
中国語(簡体字)の翻訳
那座寺院被认为是一个神圣的地方。
中国語(繁体字)の翻訳
那座寺廟被視為一個神聖的地方。
韓国語訳
그 사원은 신성한 장소로 알려져 있습니다.
インドネシア語訳
Kuil itu dikenal sebagai tempat suci.
ベトナム語訳
Ngôi đền đó được biết đến là một nơi linh thiêng.
タガログ語訳
Ang templo na iyon ay kilala bilang isang sagradong lugar.