元となった例文
This room is brightly illuminated by the light.
中国語(簡体字)の翻訳
这间房间被炤照得很明亮。
中国語(繁体字)の翻訳
這間房間被炤照得很明亮。
韓国語訳
이 방은 빛으로 밝게 비춰져 있습니다.
インドネシア語訳
Ruangan ini diterangi dengan terang oleh cahaya.
ベトナム語訳
Căn phòng này được chiếu sáng rực rỡ bởi ánh đèn.
タガログ語訳
Ang kuwartong ito ay maliwanag na naiilawan ng ilaw.