元となった例文
He said he had nothing, and it was really 'nothing'.
中国語(簡体字)の翻訳
他说什么都没有,但那真的是“无”。
中国語(繁体字)の翻訳
他說什麼都沒有,但那真的是「無」。
韓国語訳
그는 아무것도 없다고 말했지만, 그것은 정말로 「无」였다.
インドネシア語訳
Dia mengatakan tidak ada apa-apa, tetapi itu benar-benar '无'.
ベトナム語訳
Anh ta nói rằng không có gì, nhưng đó thật sự là chữ '无'.
タガログ語訳
Sinabi niyang walang anuman, at iyon ay talaga namang 'wala'.