元となった例文
He was staring at the corpse, trembling with fear.
中国語(簡体字)の翻訳
他惊恐地颤抖着,凝视着尸体。
中国語(繁体字)の翻訳
他顫抖著,帶著恐懼凝視著屍體。
韓国語訳
그는 공포에 떨며 시체를 응시하고 있었다.
インドネシア語訳
Dia gemetar ketakutan sambil menatap mayat.
ベトナム語訳
Anh ta run rẩy vì sợ hãi, nhìn chằm chằm vào xác chết.
タガログ語訳
Nanginginig siya sa takot habang nakatitig sa bangkay.