元となった例文
This magnificent building has become a landmark of the city.
中国語(簡体字)の翻訳
这座庄严的建筑已成为城市的地标。
中国語(繁体字)の翻訳
這座雄偉的建築已成為這座城市的地標。
韓国語訳
이 당당한 건물은 도시의 랜드마크가 되어 있습니다.
インドネシア語訳
Bangunan yang megah ini menjadi landmark kota.
ベトナム語訳
Tòa nhà uy nghi này đã trở thành biểu tượng của thành phố.
タガログ語訳
Ang matikas na gusaling ito ay naging palatandaan ng lungsod.