元となった辞書の項目
シュレーフリの記号
ひらがな
しゅれえふりのきごう
名詞
日本語の意味
シュレーフリの記号
やさしい日本語の意味
多面体の形をあらわす、まるや数字で書くきまりの名前
中国語(簡体字)の意味
用参数序列刻画正多边形、正多面体及其镶嵌的符号 / 描述正多胞体结构的施莱夫利记号 / 用于表示正图形阶数与连接关系的数学记号
中国語(繁体字)の意味
用於幾何學中標示正多邊形、正多面體與多胞體構造的符號 / 以 {p,q,…} 形式表示面數與頂點配置的參數化記號 / 描述正圖形組合型態的尖括號記號
韓国語の意味
정다면체와 정규 다포체·테셀레이션을 기술하는 수학적 표기법 / {p, q, r} 형태로 면과 꼭짓점 배열을 나타내는 기호
ベトナム語の意味
hệ ký hiệu {p, q, …} trong hình học để mô tả các đối tượng đều (đa giác, đa diện, đa diện n chiều) / ký hiệu biểu thị cấu trúc của các lát ghép đều và đa diện đều
タガログ語の意味
notasyong pangheometriya para sa mga regular na poligon at poliedro / simbolong {p,q,...} na naglalarawan ng mga regular na teselasyon / simbolong tumutukoy sa bilang ng gilid at dami ng mukhang nagtatagpo sa tuktok
意味(1)
Schläfli symbol
( canonical )
( romanization )
( hiragana )