最終更新日:2024/06/27
正解を見る

有爪動物

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

有爪動物

ひらがな
ゆうそうどうぶつ
名詞
日本語の意味
有爪動物
やさしい日本語の意味
あしに小さなつめがある、むしににた小さなどうぶつのなかま
中国語(簡体字)の意味
有爪动物门的成员;俗称天鹅绒虫。 / 一类软体、多足、足端具爪的陆生无脊椎动物。 / 动物分类中的一门,古老类群,与节肢动物近缘。
中国語(繁体字)の意味
有爪動物門的動物 / 絨毛蟲
韓国語の意味
유조동물문에 속하는 동물. / ‘벨벳벌레’로 불리는 다족 무척추동물.
ベトナム語の意味
Giun nhung; động vật thuộc ngành Chân móng (Onychophora). / Một cá thể của ngành Chân móng, động vật không xương sống thân mềm có nhiều chân ngắn mang móng.
タガログ語の意味
kasapi ng phylum Onychophora / mala-bulate na hayop na may maraming maliliit na paa
このボタンはなに?

As the name suggests, onychophorans are a unique group of animals that have claws.

中国語(簡体字)の翻訳

有爪动物顾名思义,是一类具有爪子的特殊生物群。

中国語(繁体字)の翻訳

有爪動物顧名思義是擁有爪子的特殊生物群。

韓国語訳

유조동물은 그 이름이 나타내는 것처럼 발톱을 가진 특이한 생물군입니다.

ベトナム語訳

Những động vật có móng vuốt, như chính tên gọi của chúng, là một nhóm sinh vật đặc thù sở hữu móng vuốt.

タガログ語訳

Ang mga nilalang na may kuko ay, gaya ng ipinahihiwatig ng kanilang pangalan, isang natatanging pangkat ng mga organismo na may kuko.

このボタンはなに?
意味(1)

(zoology) onychophoran

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★